Giải Mã Konglish: Những Từ Nghe Có Vẻ Tiếng Anh Nhưng Lại Mang Nghĩa Khác Trong Tiếng Hàn (2026)

Hướng dẫn thực tế về Konglish (콩글리시) dành cho người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc: các từ ghép giả tiếng Anh được đặt ra trong tiếng Hàn, các từ vay mượn bị thay đổi nghĩa, các từ trung chuyển qua tiếng Nhật, và những từ hay gây nhầm lẫn nhất cho người nói tiếng Anh bản ngữ.

Thông tin quan trọng

  • Tiếng Hàn có khoảng 5.000 từ vay mượn từ tiếng Anh đang được sử dụng, nhưng chỉ vài trăm từ có sự thay đổi nghĩa đủ lớn để gây nhầm lẫn cho người nói tiếng Anh bản ngữ. Chính vài trăm từ đó tạo ra hầu hết rắc rối trong cuộc sống hằng ngày.
  • Có ba nhóm quan trọng cần phân biệt: từ vay mượn thông thường (컴퓨터 = computer), từ giả tiếng Anh do người Hàn tự đặt ra (핸드폰 cho điện thoại di động, 셀카 cho ảnh tự chụp), và từ tiếng Anh thật nhưng bị thay đổi nghĩa (서비스 = thứ gì đó miễn phí, 미팅 = hẹn hò nhóm).
  • 컨닝 không có nghĩa là 'khéo léo, tinh khôn.' Nó có nghĩa là quay cóp trong bài kiểm tra. Sự thay đổi nghĩa này xuất hiện trước tiên trong tiếng Nhật (カンニング), rồi mới sang tiếng Hàn.
  • 헬스 có nghĩa là tập thể dục, không phải là sức khỏe nói chung. 헬스장 là phòng tập gym. 미팅 là buổi hẹn hò nhóm mù quáng, không phải cuộc họp kinh doanh (cuộc họp kinh doanh là 회의).
  • 화이팅 (hwaiting) là lời động viên, không phải lời thách thức. Câu gần nghĩa nhất trong tiếng Anh là 'you got this.' Bạn nên đáp lại, không cần lo lắng.
  • Konglish là từ vựng tiếng Hàn, không phải tiếng Anh bị nói sai. Coi Konglish là tiếng Anh sai là nhầm lẫn của người nước ngoài, không phải lỗi của người Hàn.

Bạn của bạn nói sẽ đi 헬스 sau giờ làm và hỏi bạn có muốn lấy 서비스 không.

Bạn nghe thấy "health" và "service." Ý cô ấy là phòng gym và các món ăn kèm miễn phí. Chào mừng bạn đến với thế giới Konglish.

Tiếng Hàn có khoảng 5.000 từ vay mượn từ tiếng Anh đang được sử dụng. Hầu hết là các từ vay mượn thông thường: 컴퓨터 (computer), 버스 (bus), 커피 (coffee). Một vài trăm từ thì khác. Một số là từ giả tiếng Anh được đặt ra bên trong Hàn Quốc (핸드폰 cho điện thoại di động, 원피스 cho váy đầm, 셀카 cho ảnh tự chụp). Số khác là từ tiếng Anh thật nhưng bị thay đổi nghĩa (서비스 = thứ gì đó miễn phí, 미팅 = buổi hẹn hò nhóm mù quáng, 컨닝 = quay cóp). Nhóm thứ ba là các từ đi qua tiếng Nhật trước khi vào tiếng Hàn (아르바이트 từ tiếng Đức, 빵 từ tiếng Bồ Đào Nha).

Người nước ngoài nào coi Konglish là "tiếng Anh sai" sẽ liên tục nghe nhầm. Hãy coi Konglish là từ vựng tiếng Hàn, tình cờ được viết bằng 한글 có nguồn gốc từ tiếng Anh, và mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng hơn.

Hướng dẫn này đi qua các nhóm từ, những từ bạn sẽ nghe thường xuyên nhất, và các quy luật đằng sau cách tiếng Anh được định hình lại trong tiếng Hàn.


Ba nhóm Konglish

Hầu hết người nước ngoài đều gặp khó khăn vì Konglish thực ra là ba thứ khác nhau cùng lúc.

1. 외래어 (từ vay mượn thông thường). Các từ tiếng Anh được vay mượn với nghĩa giữ nguyên. 컴퓨터 = computer. 버스 = bus. 커피 = coffee. Đây không phải Konglish theo nghĩa phức tạp hơn; chúng đơn giản đã trở thành từ vựng tiếng Hàn.

2. 가짜 영어 (từ giả tiếng Anh do người Hàn tự đặt ra). Các từ ghép trông có vẻ tiếng Anh nhưng không người bản ngữ nào dùng theo cách đó. 핸드폰, 셀카, 원피스, 아이쇼핑.

3. Từ vay mượn bị thay đổi nghĩa. Các từ tiếng Anh thật nhưng mang nghĩa khác trong tiếng Hàn. 서비스, 미팅, 컨닝, 사이다.

Nhóm khó nhất với người nước ngoài là nhóm thứ ba. Nhóm đầu nghe rõ ràng là tiếng Hàn, nên bạn không dùng trực giác tiếng Anh. Nhóm hai nghe có vẻ là từ người Hàn đặt ra, nên bạn thường đoán được. Nhóm ba nghe bình thường nhưng lại mang nghĩa khác, đó là nơi những lần nghe nhầm hằng ngày xảy ra.


Từ giả tiếng Anh: những từ trông có vẻ tiếng Anh nhưng do người Hàn đặt ra

Đây là những từ người nước ngoài nghe thường xuyên và cần học lại từ đầu.

Tiếng HànNghĩa trong tiếng HànĐiều người nói tiếng Anh kỳ vọng
핸드폰 (haendeupon)điện thoại di động"hand phone", không phải từ thông dụng
원피스 (wonpiseu)váy đầm liền thân"one piece", đồ bơi hoặc anime
셀카 (selka)ảnh tự chụp (selfie)"self-camera", không phải từ thông dụng
노트북 (noteubuk)máy tính xách tay (laptop)"notebook", vở ghi chép bằng giấy
아이쇼핑 (ai-syoping)ngắm hàng không mua (window shopping)"eye shopping", không phải từ thông dụng
컨닝 (keonning)quay cóp trong bài kiểm tra"cunning", khéo léo theo cách ranh mãnh
헬스 (helseu)tập thể dục, tập tạ"health", sức khỏe tổng quát
헬스장 (helseu-jang)phòng tập gym
클럽 (keulleop)hộp đêm cụ thểcâu lạc bộ nói chung
미팅 (miting)buổi hẹn hò nhóm mù quángcuộc họp kinh doanh
소개팅 (sogae-ting)buổi hẹn hò giới thiệu một đối một
스킨십 (seukinsip)sự gần gũi thể chất, thân mật"skinship", không phổ biến trong tiếng Anh
매니아 (maenia)người hâm mộ nhiệt thành"mania", trạng thái tâm lý
글래머 (geulleomeo)vóc dáng đầy đặn (phụ nữ)"glamour", phong cách, vẻ hào nhoáng
화이팅 (hwaiting)"bạn làm được!" / "cố lên!""fighting", chiến đấu
매직 (maejik)kỹ thuật duỗi tóc (viết tắt của 매직 스트레이트)"magic", phép thuật
모닝콜 (moning-kol)điện thoại đánh thức buổi sáng
SNS (eseu-en-eseu)mạng xã hộihiếm dùng trong tiếng Anh
오바이트 (obaiteu)nôn mửa (tiếng lóng)"overeat", ăn quá no
컴플렉스 (keompeulleksseu)mặc cảm, sự tự ti về một đặc điểm nào đó"complex" nói chung
핫도그 (hatdogeu)bánh xúc xích chiên bột (corn dog)hot dog

Những từ hay bị nghe nhầm nhất: 컨닝 (quay cóp, không phải khéo léo), 글래머 (đầy đặn, không phải hào nhoáng), và 헬스 (tập thể dục, không phải sức khỏe).


Từ vay mượn bị thay đổi nghĩa: tiếng Anh thật, cách dùng khác

Đây là nhóm khó nhất vì chúng nghe như tiếng Anh bạn đã biết.

Tiếng HànNghĩa trong tiếng HànNghĩa tiếng Anh thông thường
서비스 (seobiseu)thứ gì đó miễn phí, được tặng kèmdịch vụ nói chung
사인 (sain)chữ kýsign / autograph
빈티지 (bintiji)quần áo cũ, đồ second-handvintage (có tuổi đời cụ thể)
와이셔츠 (wai-syeocheu)áo sơ mi công sở bất kỳ màu nàowhite shirt (áo sơ mi trắng)
원룸 (won-rum)căn hộ studio"one room"
풀옵션 (pul-opsyeon)căn hộ đã trang bị đầy đủ nội thất"full option"
팬션 (paensyeon)nhà nghỉ dưỡng ở nông thônpension (lương hưu)
빌라 (billa)tòa nhà chung cư thấp tầngvilla (biệt thự ở riêng)
오피스텔 (opiseutel)căn hộ studio có quy hoạch văn phòng"office + hotel"
콜라 (kolla)nước cola hoặc nước ngọt bất kỳcola cụ thể
사이다 (saida)nước ngọt có ga vị chanh trong (Sprite)nước táo lên men (apple cider)
세트 (seteu)combo bữa ănmột tập hợp nói chung
테이크아웃 (teikeu-aut)mang đitakeout
포인트 (pointeu)điểm thưởng, tích lũymột điểm nói chung

Tình huống kinh điển của người nước ngoài: nhà hàng Hàn Quốc tặng bạn một món ăn miễn phí kèm lời nói "서비스," và bạn tự hỏi không biết mình có phải trả thêm tiền không. Bạn không cần. 서비스 có nghĩa là miễn phí.


Các từ đi qua tiếng Nhật

Một số Konglish trông có vẻ tiếng Anh nhưng thực ra đã đi qua tiếng Nhật trước khi vào tiếng Hàn. Cách phát âm thường phản ánh sự trung chuyển qua tiếng Nhật đó.

Tiếng HànCon đường du nhậpNghĩa
아르바이트 / 알바 (areubaiteu / alba)tiếng Đức Arbeit, qua tiếng Nhật アルバイトviệc làm bán thời gian
콘센트 (konsenteu)tiếng Anh "concentric plug," qua tiếng Nhật コンセントổ cắm điện
빵 (ppang)tiếng Bồ Đào Nha pão, qua tiếng Nhật パンbánh mì
파마 (pama)tiếng Anh "permanent," qua tiếng Nhật パーマuốn tóc
자크 / 지퍼 (jakeu / jipeo)자크 qua tiếng Nhật チャック (chakku, nguồn gốc còn tranh cãi); 지퍼 trực tiếp từ tiếng Anh "zipper"dây kéo (khóa kéo)
라이타 (raita)tiếng Anh "lighter," qua tiếng Nhật ライターbật lửa
후라이팬 (huraipaen)tiếng Anh "frying pan," qua tiếng Nhật フライパンchảo chiên
와이프 (waipeu)tiếng Anh "wife," qua tiếng Nhật ワイフvợ
사라다 (sarada)tiếng Anh "salad," qua tiếng Nhật サラダmón salad (dạng cũ; 샐러드 hiện là chuẩn phổ biến hơn)

Đây là lý do tại sao một số từ nghe có vẻ hơi lạ với người nói tiếng Anh bản ngữ. Chúng đã đi qua hai hệ thống ngôn ngữ, không phải một.

Lưu ý riêng về 컨닝: sự thay đổi nghĩa thành "quay cóp" có vẻ đã đến từ tiếng Nhật カンニング, nơi sự thay đổi tương tự đã xảy ra. Nói chính xác, 컨닝 là Konglish tiếng Nhật qua tiếng Anh.


Konglish trong công nghệ và kinh doanh

Tập trung nhiều ở nơi làm việc, thường dưới dạng chữ viết tắt.

  • A/S (에이에스). After-sales service, tức là dịch vụ bảo hành sửa chữa.
  • CF (씨에프). Commercial film, tức là quảng cáo truyền hình.
  • DC (디씨). Discount, giảm giá.
  • PR / IR / OT. Public relations, investor relations, orientation. Được dùng như danh từ độc lập.
  • 데스크탑, 모니터, 마우스, 키보드. Desktop, monitor, mouse, keyboard.
  • 워라밸 (woraval). Work-life balance (cân bằng công việc và cuộc sống). Từ viết tắt được đặt ra từ 워크 라이프 밸런스, nay đã trở thành danh từ hoàn toàn quen thuộc.
  • 인플루언서 (inpeullueonseo). Người có ảnh hưởng (influencer). Từ vay mượn thông thường, nhưng được dùng hẹp hơn trong tiếng Anh (chỉ những người tạo nội dung mạng xã hội được trả tiền).
  • KPI 미팅, OT. Các từ viết tắt được vay mượn và dùng trong tiếng Hàn nói.

Nếu bạn làm việc ở một công ty Hàn Quốc, A/S, DC và OT sẽ xuất hiện ngay trong tuần đầu tiên.


K-pop, K-drama và các từ Konglish trong thời trang

Một phần của Konglish sống chủ yếu trong lĩnh vực lối sống, thời trang và giải trí.

  • 핫플 (hatpeul). "Địa điểm hot," chỗ đang thịnh hành. Viết tắt của 핫 플레이스.
  • 럭셔리 (leokseori). Xa xỉ (luxury). Thường được dùng như tính từ: 럭셔리 호텔.
  • 콜라보 (kollabo). Hợp tác (collaboration). Luôn được viết tắt.
  • 비주얼 (bijueol). Vẻ ngoài cuốn hút của một thành viên K-pop. Được dùng như danh từ cho người có ngoại hình đẹp.
  • 골드미스 (goldeu-miseu). Phụ nữ độc lập về tài chính, chưa kết hôn và đã qua tuổi kết hôn thông thường. Thường trong độ tuổi 30 đến 40.
  • 베프 (bepeu). Bạn thân nhất (베스트 프렌드, best friend).
  • 셀럽 (selleop). Người nổi tiếng (celebrity).
  • 굿즈 (gutjeu). Đồ lưu niệm, hàng hóa của người hâm mộ (fan goods). Từ "goods" nhưng được dùng giống như "merch."

Quy luật phát âm: cách tiếng Anh được định hình lại trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn có hệ thống phụ âm khác và cấu trúc âm tiết chặt chẽ hơn tiếng Anh. Các quy luật sau đây giúp dự đoán cách các từ vay mượn được định hình lại.

F thành P. Tiếng Hàn không có âm /f/. Coffee thành 커피 (keopi). Family thành 패밀리 (paemilli).

V thành B. Tiếng Hàn không có âm /v/. Video thành 비디오 (bidio). Vitamin thành 비타민 (bitamin).

Z thành J. Tiếng Hàn không có âm /z/. Pizza thành 피자 (pija). Zone thành 존 (jon).

TH không bật hơi thành S. Think thành 싱크 (singkeu). Smith thành 스미스 (seumiseu).

TH bật hơi thành D. This thành 디스 (diseu).

L và R đều ánh xạ thành ㄹ. Người nói tiếng Anh cần nghe theo ngữ cảnh.

Cụm phụ âm được tách ra bằng 으 (eu). Tiếng Hàn không cho phép cụm phụ âm trong một âm tiết. Strike thành 스트라이크 (seuteuraikeu, bốn âm tiết). Christmas thành 크리스마스 (keuriseumaseu).

Phụ âm cuối được thêm 으 nếu không hợp lệ theo quy tắc tiếng Hàn. Bus thành 버스 (beoseu). Note thành 노트 (noteu).

Trọng âm thay đổi. Trọng âm kiểu tiếng Anh bị san bằng. 매니저 (maenijeo) được nhấn đều trên các âm tiết.

Những quy luật này có tính dự đoán, không chỉ mô tả. Nếu bạn thấy một từ tiếng Anh đang được vay mượn, bạn có thể đoán được cách nó nghe trong tiếng Hàn.


Nỗ lực chuẩn hóa của chính phủ

국립국어원 (Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc, NIKL) duy trì 외래어 표기법 (quy tắc chính tả từ vay mượn) và công bố các 대체어 (từ thay thế) được khuyến nghị.

순화어 (từ thuần Hàn hóa). Các từ thay thế có nguồn gốc tiếng Hàn được đề xuất cho các từ vay mượn đã phổ biến. Ví dụ:

  • 락커 thành 사물함 (locker thành "hộp đồ cá nhân")
  • 헤드라인 thành 머리기사 (headline thành "bài báo đầu trang")
  • 워라밸 thành 일과 삶의 균형 (work-life balance thành "sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống")
  • 인플루언서 thành 영향력자 (influencer thành "người có ảnh hưởng")

Mức độ chấp nhận. Thường thấp với những từ đã phổ biến. Các từ thay thế hoạt động tốt hơn với những từ mới được nắm bắt sớm. Chiến dịch những năm 2010 nhằm thay 핫플레이스 bằng 명소 (địa danh nổi tiếng) có kết quả hạn chế vì 핫플 đã quá phổ biến.

Các đài truyền hình quốc gia (KBS) và văn bản chính phủ tuân thủ khuyến nghị của NIKL chặt chẽ hơn so với các phương tiện truyền thông tư nhân.


Ý nghĩa thực tiễn đối với người nước ngoài sống tại Hàn Quốc

컨닝 không có nghĩa là 'khôn khéo.' Nó có nghĩa là quay cóp.

핸드폰 là từ thông dụng để chỉ điện thoại di động. 휴대폰 (hyudaepon, "điện thoại xách tay") là dạng viết chính thức. "Cell phone" và "mobile" hiếm khi được nghe trong tiếng Hàn nói.

서비스 có nghĩa là miễn phí. Khi nhà hàng nói 서비스, bạn đang nhận một thứ gì đó miễn phí, không phải trả tiền cho dịch vụ.

Đặt món tại nhà hàng. 세트 (combo), 콜라 (bất kỳ thương hiệu cola nào), 사이다 (nước ngọt vị chanh, KHÔNG phải apple cider), 사이드 (món phụ), 테이크아웃 (mang đi), 포장 (cũng là mang đi, phổ biến hơn trong hội thoại).

헬스 so với 헬스장. 헬스 là hoạt động (tập tạ), 헬스장 là địa điểm (phòng gym).

미팅 so với 회의. Cuộc họp kinh doanh là 회의. 미팅 đặc biệt có nghĩa là buổi hẹn hò nhóm mù quáng. Hãy dùng 회의 trong mọi bối cảnh công việc.

소개팅 so với 미팅. 소개팅 là buổi hẹn hò giới thiệu theo kiểu một đối một. 미팅 là theo nhóm.

Thuật ngữ thuê nhà. 원룸 = căn hộ studio. 투룸 = một phòng ngủ (nghĩa đen "hai phòng," tính cả phòng khách). 풀옵션 = đã trang bị đầy đủ nội thất. 빌라 = tòa nhà chung cư thấp tầng (3 đến 5 tầng), không phải biệt thự kiểu phương Tây.


화이팅: từ bạn sẽ nghe thấy liên tục

화이팅 (hwaiting) là từ Konglish phổ biến nhất mà người nước ngoài gặp. Từ này xuất phát từ tiếng Anh "fighting" và có nghĩa xấp xỉ là "bạn làm được!" hoặc "chúc may mắn!" hoặc "cố lên!"

Người Hàn hô to từ này tại các sự kiện thể thao, trước kỳ thi, khi chia tay bạn ở phòng gym, khi nâng ly ở bữa tối. Từ này được phát âm là "hwaiting" hoặc đôi khi là "paiting."

Đây không phải lời đe dọa hay thách thức. Câu gần nghĩa nhất trong tiếng Anh là "you got this."

Bạn nên đáp lại bằng 화이팅, đôi khi kết hợp với cử chỉ đấm tay nhẹ. Nếu một đồng nghiệp người Hàn nói câu này khi bạn ra ngoài để thuyết trình, phản ứng đúng là mỉm cười và nói lại.


Những hiểu nhầm phổ biến của người nước ngoài

  • Nghe 컨닝 và nghĩ rằng đó có nghĩa là "khôn khéo, tinh ranh."
  • Nghe 서비스 rồi bo tiền hoặc thanh toán cho món ăn vốn được tặng miễn phí.
  • Nghe 미팅 trong bối cảnh cá nhân và nghĩ đồng nghiệp đang đi họp công việc.
  • Nói "đi đến một câu lạc bộ" và gây bối rối vì 클럽 được hiểu là hộp đêm cụ thể (không phải câu lạc bộ đất nước, câu lạc bộ sách).
  • Gọi "cider" kỳ vọng nhận được nước táo lên men và nhận được Sprite (사이다).
  • Nói "Tôi sắp dùng notebook của mình" và bị hỏi lại ý bạn là cái laptop nào (노트북).
  • Khen ai đó là "글래머" với ý nghĩa hào nhoáng, trong khi từ này đặc biệt có nghĩa là vóc dáng đầy đặn.
  • Cố dùng tiếng Anh "fighting" với người chỉ biết 화이팅 theo nghĩa là lời động viên.

Một vài ghi chú văn hóa

Người Hàn dùng Konglish một cách tự nhiên, không hề tự ti hay cần giải thích. Đây không phải "tiếng Anh sai"; đây là từ vựng tiếng Hàn. Coi Konglish là tiếng Anh sai là nhầm lẫn của người nước ngoài, không phải lỗi của người Hàn.

Người Hàn trẻ tuổi liên tục tạo ra Konglish mới qua mạng xã hội: 인싸 (người trong cuộc), 아싸 (người ngoài cuộc), 핵인싸 (người siêu trong cuộc), 갓생 (god + 생, nghĩa là "cuộc sống mẫu mực"), 꿀팁 (honey tip = mẹo hữu ích). Những từ này thay đổi rất nhanh. Một 신조어 của năm 2026 có thể đã lỗi thời vào năm 2028.

Người Hàn lớn tuổi thường dùng các dạng chịu ảnh hưởng từ tiếng Nhật (사라다, 후라이팬) mà người Hàn trẻ đã thay bằng các dạng gần tiếng Anh hơn (샐러드, 프라이팬). Từ vựng có sự khác biệt theo thế hệ.

국어순화 (thuần hóa tiếng Hàn) là mục tiêu chính sách định kỳ, nhưng các lực lượng thương mại và văn hóa đại chúng liên tục giành phần thắng về lâu dài. Nhiệm vụ của người nước ngoài là học những từ thực sự được dùng, không phải những từ lẽ ra nên được dùng.

Câu hỏi thường gặp

Konglish có phải là tiếng Anh sai không?

Không. Konglish là từ vựng tiếng Hàn, tình cờ được viết bằng 한글 có nguồn gốc từ tiếng Anh. Người Hàn dùng 핸드폰 là đang nói tiếng Hàn hoàn toàn chính xác. Coi Konglish là 'tiếng Anh bị nói sai' là nhầm lẫn của người nước ngoài. Cách đúng đắn là học nghĩa tiếng Hàn của những từ này, thay vì giải thích cho người Hàn biết các từ đó nghĩa gì trong tiếng Anh.

컨닝 thực sự có nghĩa là gì?

Quay cóp trong bài kiểm tra. Từ 'cunning' trong tiếng Anh đã chuyển nghĩa thành 'gian lận' trong tiếng Nhật trước (カンニング), rồi mới sang tiếng Hàn. Nếu một đồng nghiệp người Hàn nói có học sinh bị bắt 컨닝, họ muốn nói người đó bị bắt quả tang chép bài, không phải khen người đó khôn khéo. Đây là trường hợp nghe nhầm phổ biến nhất với người nói tiếng Anh bản ngữ.

Sự khác biệt giữa 미팅 và 회의 là gì?

회의 (hoe-ui) là cuộc họp kinh doanh. 미팅 (miting) là buổi hẹn hò nhóm mù quáng, thường do bạn bè sắp xếp với số lượng nam nữ bằng nhau, phổ biến trong giới sinh viên đại học. 소개팅 (sogae-ting) là buổi hẹn hò giới thiệu theo kiểu một đối một. Người nước ngoài dùng từ 미팅 trong bối cảnh công việc sẽ khiến đồng nghiệp bối rối; hãy dùng 회의.

Tại sao đồng nghiệp người Hàn của tôi luôn nói 화이팅 mỗi khi chúng tôi rời văn phòng?

Đó là lời động viên. Câu gần nghĩa nhất trong tiếng Anh là 'you got this.' Người Hàn nói câu này tại các sự kiện thể thao, trước kỳ thi, khi chia tay bạn ở phòng gym và khi nâng ly. Từ này xuất phát từ tiếng Anh 'fighting' nhưng không có nghĩa chiến đấu. Bạn nên đáp lại bằng 화이팅, đôi khi kết hợp với cử chỉ đấm tay. Đôi khi từ này cũng được phát âm là 'paiting.'

헬스 là gì? Bạn người Hàn của tôi cứ rủ tôi đi 헬스.

헬스 là tập thể dục, cụ thể là tập tạ. 헬스장 là phòng tập gym. Từ này xuất phát từ tiếng Anh 'health' nhưng không mang nghĩa sức khỏe tổng quát trong tiếng Hàn. 'Tôi đi 헬스' có nghĩa là 'Tôi đi tập tạ ở gym.' Nếu bạn người Hàn rủ bạn đi 헬스, họ muốn rủ bạn cùng tập gym, không phải đi nghỉ dưỡng sức khỏe.

Tại sao bạn người Hàn của tôi gọi 사이다 khi ăn gà rán trong khi họ muốn uống Sprite?

Vì 사이다 trong tiếng Hàn có nghĩa là nước ngọt có ga vị chanh (Sprite, 7-Up, Chilsung Cider). Từ này không có nghĩa là nước táo lên men. Từ này xuất phát từ tiếng Anh 'cider' thời xa xưa, trước khi có sự phân biệt hiện đại giữa cider có cồn và nước ngọt không cồn. Nếu bạn gọi cider trong nhà hàng Hàn Quốc và kỳ vọng nhận được nước táo, bạn sẽ nhận được Sprite. Nếu muốn nước táo lên men, hãy gọi 애플 사이다 hoặc chỉ định tên thương hiệu.

Nguồn tài liệu chính thức

Muốn đọc bản tiếng Anh đầy đủ hơn? Xem bản tiếng Anh →